Từ ngày 1/7/2026, nếu doanh nghiệp ký hợp đồng lao động bằng hình thức điện tử, hợp đồng sau khi ký phải được gửi lên Nền tảng hợp đồng lao động điện tử do Bộ Nội vụ quản lý để cấp mã định danh ID. Quy định này được hướng dẫn tại Thông tư 08/2026/TT-BNV.
Điều này không có nghĩa mọi hợp đồng lao động bằng giấy đều phải chuyển sang điện tử. Điểm thay đổi nằm ở cách quản lý hợp đồng điện tử: hợp đồng được định danh bằng một mã riêng, dữ liệu được quản lý tập trung và có thể tra cứu theo quy định.
Với doanh nghiệp, đây không chỉ là việc tuân thủ pháp luật. Việc chuẩn hóa hợp đồng, dữ liệu người lao động và quy trình ký trên môi trường số cũng là một phần của quá trình chuyển đổi số trong quản trị nhân sự.

Tóm tắt nhanh
Nếu vẫn ký hợp đồng giấy, doanh nghiệp không bị buộc phải chuyển toàn bộ sang điện tử từ 1/7/2026. Nếu ký hợp đồng lao động điện tử, doanh nghiệp cần thực hiện theo quy định về xác thực, ký số, gửi dữ liệu và cấp mã ID.
Từ 1/7/2026, hợp đồng lao động điện tử có gì mới?
Nghị định 337/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, quy định riêng về hợp đồng lao động điện tử. Đến ngày 1/7/2026, Thông tư 08/2026/TT-BNV bắt đầu có hiệu lực và hướng dẫn chi tiết việc cấp mã định danh ID cho loại hợp đồng này.
Hiểu đơn giản, sau khi người lao động và doanh nghiệp hoàn tất việc ký hợp đồng điện tử, hợp đồng phải được gửi lên Nền tảng hợp đồng lao động điện tử. Nếu thông tin hợp lệ, hệ thống sẽ cấp một mã ID riêng cho hợp đồng.
Mã này giúp cơ quan quản lý nhận biết và quản lý dữ liệu của từng hợp đồng trên môi trường số. ID được cấp một lần và theo hợp đồng trong suốt quá trình thực hiện.

Có bắt buộc mọi doanh nghiệp phải dùng hợp đồng lao động điện tử?
Câu trả lời là không. Nghị định 337/2025/NĐ-CP khuyến khích sử dụng hợp đồng lao động điện tử thay cho hợp đồng giấy, nhưng không quy định rằng từ 1/7/2026 mọi doanh nghiệp phải bỏ hợp đồng giấy.
Quy định bắt buộc áp dụng khi doanh nghiệp đã chọn ký hợp đồng bằng hình thức điện tử. Khi đó, hợp đồng cần được ký và quản lý theo đúng yêu cầu của pháp luật, trong đó có bước gửi hợp đồng lên Nền tảng để cấp ID.
Vì vậy, không nên hiểu “từ 1/7/2026 hợp đồng lao động phải gắn mã ID” theo nghĩa tất cả hợp đồng lao động đều phải có mã. Cách hiểu chính xác là các hợp đồng lao động điện tử thuộc phạm vi quy định sẽ được quản lý bằng mã ID.

Mã định danh ID là gì?
Mã định danh hợp đồng lao động điện tử, gọi tắt là ID, là mã riêng do Nền tảng hợp đồng lao động điện tử cấp cho từng hợp đồng đáp ứng yêu cầu.
Lưu ý: Nền tảng hợp đồng lao động điện tử là hệ thống thông tin quốc gia do Bộ Nội vụ quản lý và vận hành nhằm lưu trữ tập trung dữ liệu hợp đồng lao động điện tử và cung cấp dịch vụ dùng chung cho cả nước.
Mỗi hợp đồng chỉ có một ID. Mã này không đổi khi hợp đồng được sửa đổi, bổ sung, tạm hoãn hoặc chấm dứt. Phụ lục và các thông báo liên quan cũng được gắn với ID của hợp đồng đó.
ID phục vụ quản lý dữ liệu. Việc được cấp ID không làm thay đổi nội dung hợp đồng hoặc thời điểm hợp đồng có hiệu lực mà người lao động và doanh nghiệp đã xác lập.
Nền tảng hợp đồng lao động điện tử của Bộ Nội vụ: tại đây
Vì sao doanh nghiệp cần quan tâm đến ID?
Vì từ 1/7/2026, ID trở thành một phần trong cách quản lý hợp đồng lao động điện tử. Nếu dữ liệu định danh, chữ ký số hoặc thông tin hợp đồng không đúng yêu cầu, hệ thống có thể từ chối cấp ID.
Doanh nghiệp vì vậy cần kiểm tra dữ liệu ngay từ đầu, thay vì chỉ tập trung vào việc “ký được hợp đồng”.
Mã ID được tạo như thế nào?
Theo Thông tư 08/2026/TT-BNV, ID gồm 1 chữ cái và 12 chữ số. Doanh nghiệp không tự đặt mã; hệ thống tự tạo và cấp mã cho từng hợp đồng.
- Chữ A: hợp đồng lao động điện tử được ký từ ngày 1/7/2026 theo quy định.
- Chữ B: hợp đồng điện tử được chuyển đổi từ hợp đồng lao động bằng giấy.
- Chữ C: hợp đồng lao động điện tử đã được ký trước ngày 1/7/2026.
Sau chữ cái là hai số thể hiện năm cấp ID và 10 số được hệ thống tạo tự động.

Quy trình cấp ID diễn ra sao?
Doanh nghiệp không gửi hợp đồng trực tiếp theo cách thủ công lên hệ thống của Bộ Nội vụ. Hợp đồng được ký thông qua hệ thống hợp đồng điện tử của nhà cung cấp đáp ứng yêu cầu pháp luật. Hệ thống này thường được gọi là eContract.
Bước 1: Người lao động và doanh nghiệp ký hợp đồng điện tử
Các bên xác thực danh tính và ký bằng chữ ký số theo quy định. Hệ thống ghi nhận thời điểm ký để xác định quá trình giao kết.
Bước 2: Hợp đồng được gửi lên Nền tảng
Trong vòng 24 giờ kể từ khi người cuối cùng ký, nhà cung cấp hệ thống hợp đồng điện tử phải gửi hợp đồng lên Nền tảng hợp đồng lao động điện tử.
Bước 3: Hệ thống kiểm tra và cấp ID
Sau khi nhận dữ liệu, Nền tảng kiểm tra thông tin. Nếu hồ sơ hợp lệ, ID được cấp trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm tiếp nhận.
Nếu dữ liệu không đạt yêu cầu, ví dụ thông tin định danh hoặc chữ ký không hợp lệ, hệ thống có thể từ chối và thông báo lý do.

Hợp đồng đã ký trước 1/7/2026 xử lý thế nào?
Hợp đồng lao động điện tử được ký trước ngày 1/7/2026 vẫn có cơ chế để được cấp ID. Theo Thông tư 08/2026/TT-BNV, nhóm hợp đồng này dùng chữ C trong mã định danh.
Nhà cung cấp hệ thống hợp đồng điện tử có trách nhiệm hỗ trợ rà soát và bổ sung các thông tin cần thiết trước khi gửi hợp đồng lên Nền tảng.
Với hợp đồng giấy được chuyển sang dạng điện tử, hệ thống sử dụng chữ B. Vì vậy, doanh nghiệp nên tách rõ ba nhóm: hợp đồng điện tử mới, hợp đồng điện tử cũ và hợp đồng chuyển đổi từ giấy.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị những gì?
Doanh nghiệp không cần chờ đến lúc ký hợp đồng mới xử lý. Việc chuẩn bị trước giúp giảm lỗi dữ liệu và tránh gián đoạn trong quy trình nhân sự.
- Rà soát hệ thống hợp đồng điện tử đang sử dụng và hỏi rõ nhà cung cấp về khả năng đáp ứng quy định mới.
- Kiểm tra thông tin định danh của người lao động và doanh nghiệp.
- Rà soát chữ ký số và quy trình ký hợp đồng.
- Phân loại các hợp đồng hiện có thành hợp đồng giấy, hợp đồng điện tử cũ và hợp đồng điện tử mới.
- Chuẩn hóa dữ liệu nhân sự để hạn chế sai lệch khi gửi thông tin.
- Thiết lập cách lưu trữ, phân quyền và bảo vệ dữ liệu hợp đồng.
Bộ Nội vụ cho biết dữ liệu hợp đồng lao động điện tử được lưu tối thiểu 10 năm kể từ ngày hợp đồng chấm dứt. Vì vậy, doanh nghiệp cũng cần nhìn việc lưu trữ như một bài toán quản trị dữ liệu dài hạn.

Quy định mới liên quan gì đến chuyển đổi số doanh nghiệp?
Hợp đồng lao động điện tử không chỉ thay tờ giấy bằng một file điện tử. Để vận hành đúng, doanh nghiệp cần dữ liệu nhân sự chính xác, quy trình ký rõ ràng, cách lưu trữ thống nhất và khả năng kết nối giữa các hệ thống.
Đây cũng là một phần trong quá trình chuyển đổi số quản trị nhân sự. Khi hồ sơ lao động được chuẩn hóa và quản lý trên môi trường số, doanh nghiệp có thể giảm việc tìm kiếm thủ công, hạn chế nhập lại dữ liệu và theo dõi trạng thái xử lý thuận tiện hơn.
Quan trọng hơn, dữ liệu hợp đồng có thể trở thành một phần của hệ thống dữ liệu nhân sự chung. Từ đó, doanh nghiệp có nền tảng tốt hơn để số hóa các quy trình khác như tiếp nhận nhân sự, phê duyệt, quản lý hồ sơ và báo cáo.
Vì vậy, doanh nghiệp nên xem yêu cầu mới như một dịp rà soát lại toàn bộ cách quản lý hồ sơ lao động, thay vì chỉ xử lý riêng bước cấp mã ID.
FSI hỗ trợ doanh nghiệp trong bài toán hợp đồng lao động điện tử
Để triển khai hợp đồng lao động điện tử hiệu quả, doanh nghiệp không chỉ cần hoàn tất bước ký trên môi trường số. Phía sau đó còn là bài toán về hồ sơ, dữ liệu và quy trình xử lý. Việc chuẩn hóa những nền tảng này giúp doanh nghiệp quản lý thông tin lao động thống nhất hơn, giảm thao tác thủ công và sẵn sàng kết nối với các hệ thống liên quan.
FSI có thể hỗ trợ doanh nghiệp ở 4 khâu chính:
- Số hóa hồ sơ: Chuyển hợp đồng, phụ lục và hồ sơ lao động từ bản giấy sang dữ liệu số, hỗ trợ tìm kiếm và khai thác thuận tiện hơn.
- Quản lý tập trung: Tổ chức, phân loại, lưu trữ và phân quyền truy cập đối với hợp đồng và hồ sơ nhân sự trên một hệ thống thống nhất.
- Số hóa quy trình: Chuẩn hóa các bước tạo lập, kiểm tra, phê duyệt, lưu trữ và tra cứu hồ sơ trước và sau khi ký.
- Sẵn sàng tích hợp: Chuẩn hóa dữ liệu và quy trình để thuận lợi hơn khi kết nối với hệ thống hợp đồng điện tử hoặc các nền tảng quản trị nhân sự phù hợp.
Cần lưu ý, FSI không phải cơ quan cấp ID. Việc ký hợp đồng điện tử và cấp mã ID phải được thực hiện qua hệ thống và Nền tảng đáp ứng đúng quy định pháp luật.

Tìm hiểu thêm:
Câu hỏi thường gặp
1. Từ 1/7/2026 có bắt buộc mọi hợp đồng lao động phải ký điện tử không?
Không. Quy định không bắt buộc mọi hợp đồng giấy phải chuyển sang điện tử. Nếu doanh nghiệp chọn ký hợp đồng điện tử, hợp đồng phải tuân thủ quy trình mới.
2. Mã ID có phải là mã doanh nghiệp tự tạo không?
Không. ID được Nền tảng hợp đồng lao động điện tử cấp tự động cho từng hợp đồng đáp ứng yêu cầu.
3. Có mã ID rồi thì hợp đồng mới có hiệu lực đúng không?
Không. Việc cấp ID không làm thay đổi thời điểm giao kết, nội dung hoặc hiệu lực hợp đồng mà các bên đã xác lập.
4. Hợp đồng điện tử ký trước 1/7/2026 có được cấp ID không?
Có cơ chế để cấp ID cho nhóm hợp đồng này. Sau khi được rà soát và bổ sung dữ liệu cần thiết, hợp đồng có thể được gửi lên Nền tảng để cấp mã.
5. Doanh nghiệp nên làm gì trước tiên?
Nên bắt đầu bằng việc rà soát nhà cung cấp hợp đồng điện tử, dữ liệu nhân sự, chữ ký số và kho hợp đồng hiện có.


